by all odds
Định nghĩa
Trạng từ - Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa: "by all odds" được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là chắc chắn, rõ ràng, hoặc vượt trội so với mọi khả năng khác, thường mang nghĩa "không thể chối cãi" hoặc "rõ ràng là". - Vượt trội, hơn hẳn: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này chỉ sự vượt trội hoàn toàn, không có đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- (Chắc chắn là họ sẽ giành chức vô địch năm nay.)
- (Đó rõ ràng là chiếc xe đắt nhất trong phòng trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
By all odds thường đứng ở đầu câu hoặc trước tính từ/trạng từ để nhấn mạnh.
- By all odds, she is the best candidate for the job. (Không còn nghi ngờ gì nữa, cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc này.)
Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói nhấn mạnh.
- The view from the top was by all odds breathtaking. (Cảnh nhìn từ trên đỉnh chắc chắn là ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Odds (danh từ): tỷ lệ cược, khả năng xảy ra.
- The odds of winning are very low. (Tỷ lệ thắng rất thấp.)
- Against all odds: vượt qua mọi khó khăn, bất chấp mọi tỷ lệ bất lợi.
- He succeeded against all odds. (Anh ấy đã thành công bất chấp mọi khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Without question: không cần hỏi, chắc chắn.
- Beyond doubt: không còn nghi ngờ.
- Decidedly: rõ ràng, dứt khoát.
- In spades: rất nhiều, vượt trội (thường dùng trong khẩu ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng "odds" thường đi với các động từ như:
- Beat the odds: vượt qua tỷ lệ bất lợi.
- She beat the odds and recovered fully. (Cô ấy đã vượt qua tỷ lệ bất lợi và hồi phục hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Against all odds: bất chấp mọi khó khăn, trái với dự đoán.
- They won the game against all odds. (Họ đã thắng trận đấu bất chấp mọi dự đoán.)
- The odds are stacked against someone: tỷ lệ bất lợi nghiêng về ai đó.
- With his lack of experience, the odds are stacked against him. (Với sự thiếu kinh nghiệm, tỷ lệ bất lợi đang nghiêng về anh ta.)